Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
deplorabel
[deploˈʁaːbl̩]
Tính từ
Định nghĩa
1
thảm hại
- gây ra sự đáng tiếc, đáng than phiền hoặc đáng chê trách
Bedauern, Klagen bewirkend
Từ đồng nghĩa
bedauerlich
bedauernswert
beklagenswert
Tính từ