Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
dritteln
[ˈdʁɪtl̩n]
Động từ
Định nghĩa
1
chia ba
- chia một vật hoặc một khối thành ba phần.
etwas in drei Teile teilen
Lasst uns den Kuchen
dritteln
!
Hãy chia chiếc bánh thành ba phần!
Từ đồng nghĩa
dreiteilen
Động từ