Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
gräuelhaft
[ˈɡʁɔɪ̯əlhaft]
Tính từ
Định nghĩa
1
kinh khủng
- gây ra cảm giác ghê sợ, kinh hoàng hoặc cực kỳ khủng khiếp
furchtbar, entsetzlich
Từ đồng nghĩa
entsetzlich
furchtbar
furchterregend
fürchterlich
grauenhaft
gräulich
schrecklich
Tính từ