„Insbesondere muß bei jeder Einathmung die Lymphe mit erhöhter Kraft in die Venen, also mittelbar in das Herz hereingepumpt werden.“
“Đặc biệt, với mỗi lần hít vào, bạch huyết phải được bơm vào các tĩnh mạch với lực mạnh hơn, tức là gián tiếp vào tim.”
„Man sollte die elektrische Energie benutzen, um Wärme von draußen in sein Haus ‚hereinzupumpen‘.“
“Người ta nên sử dụng năng lượng điện để ‘bơm’ nhiệt từ bên ngoài vào trong ngôi nhà của mình.”