Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hurtig
[ˈhʊʁtɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
nhanh
- diễn ra hoặc được thực hiện với tốc độ cao, trong thời gian ngắn.
mit hoher Geschwindigkeit
Die Näherinnen gingen
hurtig
ans Werk.
Những người thợ may bắt tay vào কাজ rất nhanh.
Từ đồng nghĩa
alert
behände
eilig
fix
flink
flott
flugs
geschwind
+ 4 more
Tính từ