Die Presse fordert eine lückenlose Aufklärung des Betrugsfalls.
Báo chí yêu cầu làm sáng tỏ vụ lừa đảo một cách không thiếu sót.
„Auch die Herkunft der Mittel ist restlos aufgeklärt. Wir haben lückenlos recherchiert, woher das Geld kam.“
“Ngay cả nguồn gốc của các khoản tiền cũng đã được làm rõ hoàn toàn. Chúng tôi đã điều tra không thiếu sót về việc số tiền đó đến từ đâu.”