„Nationalistische Parolen scheinen in vielen europäischen Ländern inzwischen salonfähig zu sein.“
“Những khẩu hiệu mang tính dân tộc chủ nghĩa dường như hiện nay đã trở nên được chấp nhận công khai ở nhiều nước châu Âu.”
„Eine Überfremdung der eigenen Sprache fördert nationalistische Tendenzen.“
“Sự pha tạp quá mức của ngôn ngữ riêng của mình thúc đẩy các xu hướng dân tộc chủ nghĩa.”