Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
runtergehen
[ˈʁʊntɐˌɡeːən]
Động từ
Định nghĩa
1
đi xuống
- di chuyển từ chỗ này ở trên xuống chỗ kia ở dưới
von hier oben nach dort unten gehen
Geh bitte runter und bring den Müll raus.
Làm ơn đi xuống và đem rác ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
heruntergehen
hinuntergehen
Động từ