Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
schwierig
[ˈʃviːʁɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
khó khăn
- Đang đặt ra một thách thức, không đơn giản
eine Herausforderung darstellend, nicht einfach
Die Schulaufgabe ist
schwierig
.
Bài tập ở trường rất khó khăn.
Từ đồng nghĩa
diffizil
komplex
kompliziert
mühevoll
mühsam
schwer
verzwickt
Từ trái nghĩa
einfach
leicht
simpel
Tính từ