Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
seltsam
[ˈzɛltzaːm]
Tính từ
Định nghĩa
1
kỳ lạ, lạ thường
- không bình thường; kỳ lạ, khác thường
nicht normal; merkwürdig, sonderbar
Dieser Apfel hat eine
seltsame
Form.
Quả táo này có hình dạng kỳ lạ, lạ thường.
„Sie hatte einen etwas
seltsamen
Mann geheiratet.“
“Cô ấy đã kết hôn với một người đàn ông hơi kỳ lạ, lạ thường.”
Từ đồng nghĩa
absonderlich
befremdlich
bizarr
eigenartig
eigentümlich
komisch
kurios
merkwürdig
+ 5 more
Tính từ