ăn uống- ăn, tiếp nhận thức ăn
essen, Nahrung zu sich nehmen
cung cấp thức ăn- cung cấp thức ăn, nuôi ăn
mit Nahrung versorgen, verpflegen
cung cấp- cung cấp cái gì đó, dẫn cái gì vào
mit etwas versorgen, etwas zuführen