Da ihre Kredite zu einem großen Teil bankmäßig ungesichert sind, ist die Geldbeschaffung teurer; außerdem müssen höhere eigene Mittel gehalten werden, als dies bei Geschäftsbanken erforderlich ist.
Vì các khoản tín dụng của họ phần lớn là các khoản vay không có bảo đảm theo tiêu chuẩn ngân hàng, nên việc huy động vốn trở nên đắt đỏ hơn; ngoài ra họ còn phải duy trì lượng vốn tự có cao hơn so với mức cần thiết ở các ngân hàng thương mại.
„Es handelt sich offenbar um approximative und ungesicherte Schätzungen; aber die Größenordnungen und Gesamtentwicklungen können als tragfähig gelten.“
“Rõ ràng đây là những ước tính gần đúng và không bảo đảm; nhưng quy mô và xu hướng phát triển chung có thể được coi là đáng tin cậy.”