Eine nähere Untersuchung des Vorfalles unterblieb.
Một cuộc điều tra kỹ hơn về vụ việc đã không được tiến hành.
„Die Verteilung von Vergünstigungen nach persönlichen Bekanntschaften oder Sympathien muß unterbleiben.“
“Việc phân phát ưu đãi dựa trên quen biết cá nhân hoặc cảm tình riêng phải chấm dứt.”