
vắt chéo- đặt tay hoặc chân chồng lên nhau theo tư thế bắt chéo.
Gliedmaßen übereinander verkreuzen
biển thủ- giữ lại hoặc chiếm làm của riêng một thứ không thuộc về mình một cách trái phép.
behalten, was einem nicht gehört, sich etwas unrechtmäßig aneignen
che giấu- không nói ra hoặc cố ý không cho biết một thông tin, sự việc nào đó.
nicht berichten, etwas verschweigen