Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vermeidbar
[fɛɐ̯ˈmaɪ̯tbaːɐ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
có thể tránh
- ở trạng thái có thể được ngăn ngừa hoặc tránh xảy ra
so, dass es sich vermeiden lässt
Diese Fehler waren
vermeidbar
.
Những lỗi này có thể tránh được.
Dieses Unglück wäre
vermeidbar
gewesen.
Tai nạn này lẽ ra đã có thể tránh được.
Từ đồng nghĩa
vermeidlich
Từ trái nghĩa
notwendig
nötig
unvermeidbar
Tính từ