
giải tán- rời khỏi một đội hình quân sự
eine militärische Aufstellung verlassen
tránh ra, bước sang một bên- bước sang một bên, tới một vị trí khác
zur Seite, an eine andere Stelle treten
đá đi, tống khứ- đẩy một thứ gì đó ra xa khỏi mình
etwas von sich treten