[Seehunde:] „Die Barthaare sind stark wellig und im Querschnitt oval.“
[Hải cẩu:] “Râu của chúng rất gợn sóng và có tiết diện hình bầu dục.”
[Cellulite:] „Stadium 3 – Auch in Ruhe und im Liegen ist eine wellige Hautoberfläche sichtbar.“
[Cellulite:] “Giai đoạn 3 – Ngay cả khi nghỉ ngơi và khi nằm, bề mặt da gợn sóng vẫn có thể nhìn thấy.”