
Do Thái- Tổng thể văn hóa, lịch sử, tôn giáo và truyền thống của dân tộc Do Thái, những người tự xem mình là “dân Israel”.
Gesamtheit aus Kultur, Geschichte, Religion und Tradition des sich selbst als „Volk Israel“ bezeichnenden jüdischen Volkes
Do Thái giáo- Một trong những tôn giáo lớn của thế giới.
eine der Weltreligionen
phái Do Thái- Một quan niệm hoặc hình thức cụ thể của đời sống, truyền thống hay tôn giáo Do Thái theo những cách hiểu khác nhau.
eine spezifische Auffassung oder Art von [1] und/oder [2]