cái biểu đạt- Mặt biểu đạt của dấu hiệu ngôn ngữ, tức chuỗi âm thanh hoặc chuỗi chữ cái dùng để thể hiện một dấu hiệu ngôn ngữ.
Ausdrucksseite (Laut- oder Buchstabenfolge) des sprachlichen Zeichens