ở cạnh- ở ngay bên cạnh một vật, một nơi hoặc một vị trí nào đó trong không gian
sich räumlich neben etwas befinden
Die Elbphilharmonie in Hamburg ist ein schönes Gebäude. Die Elbe liegt direkt daneben.
Nhà Elbphilharmonie ở Hamburg là một tòa nhà đẹp. Sông Elbe nằm ngay bên cạnh.
[Ferienwohnung:] Die Küche ist komplett ausgestattet. Das Bad mit Dusche/WC liegt direkt daneben.
[Căn hộ nghỉ dưỡng:] Nhà bếp được trang bị đầy đủ. Phòng tắm có vòi sen/WC nằm ngay bên cạnh.
2
đoán sai- nhầm lẫn, đánh giá sai hoặc có nhận định không đúng về một điều gì đó
sich irren, eine falsche Einschätzung von etwas haben
Die Analysten lagen mit ihren Konjunkturprognosen weit daneben.
Các nhà phân tích đã sai rất nhiều trong những dự báo của họ về tình hình kinh tế.
„Das Brexit-Referendum, die US-Wahlen mit Trump und die Landtagswahlen in Sachsen-Anhalt: Dreimal lagen Demoskopen daneben.“
“Cuộc trưng cầu dân ý về Brexit, cuộc bầu cử Mỹ với Trump và cuộc bầu cử nghị viện bang ở Sachsen-Anhalt: cả ba lần các nhà thăm dò dư luận đều đã đoán sai.”