sang bên- về phía một bên, theo hướng ngang
zu einer Seite hin
ở bên- ở phía bên phải/trái, ở cạnh sườn
auf der rechten/linken Seite
bên cạnh- ở vị trí bên hông, kế bên một vật hoặc người nào đó
seitlich neben