
biệt ngữ- Cách diễn đạt đặc trưng của một nhóm xã hội, nghề nghiệp hoặc cộng đồng tương tự trong cùng một ngôn ngữ.
Art und Weise des Sich-Ausdrückens bestimmter sozialer, beruflicher oder ähnlicher Gesellschaftskreise innerhalb einer Sprache
Yiddish Đông- Tên gọi dùng để chỉ tiếng Yiddish phương Đông.
Ostjiddisch
zircon sáng- Một loại zircon có màu nhạt hoặc sáng.
heller Zirkon