
chịu trách nhiệm- có trách nhiệm đối với điều gì, chịu trách nhiệm về điều gì
eine Verantwortung für etwas habend, für etwas zuständig seiend
có trách nhiệm- Đi kèm với trách nhiệm
mit Verantwortung verbunden seiend
chịu trách nhiệm về- có thể được coi là căn cứ
als Grund gelten könnend