Die Vinh-Gleichungen und die Rückkehr aus dem All
Bài toán giúp tàu vũ trụ trở về Trái Đất an toàn
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc Tia Sang - Ho So Nhan Vat.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/24
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Xem bản dịch tiếng Việt đầy đủ
Nghiên cứu của Nguyễn Xuân Vinh về quỹ đạo bay tối ưu có ý nghĩa rất lớn. Nó giúp điều khiển chuyển động của tàu vũ trụ, trong đó có các chuyến bay Apollo lên Mặt Trăng rồi quay về Trái Đất.
Thập niên 1960 là thời kỳ chạy đua quyết liệt lên vũ trụ. Con người làm được điều phi thường: đưa những con tàu khổng lồ nặng tới hàng trăm tấn ra ngoài không gian. Để làm được việc đó, tên lửa phải có lực đẩy cực mạnh, thắng được sức hút của Trái Đất và đạt tốc độ nhiều km mỗi giây.
Nhưng ngay sau đó, một bài toán mới xuất hiện: Làm sao để con tàu quay về an toàn?
Các nhà khoa học phải kiểm soát được tác động dữ dội của khí quyển, đồng thời bảo đảm an toàn tuyệt đối cho phi hành gia bên trong. Con tàu cần đi vào khí quyển theo một quỹ đạo hợp lý, dùng sức cản không khí để hãm tốc. Lực tác động lên tàu không được quá lớn, nhiệt độ phải được kiểm soát, và điểm đáp phải thật chính xác, thường là trên biển.
Đằng sau vài phút trở về từ vũ trụ là cả nhiều thập kỷ phát triển. Đó là cơ học quỹ đạo, khí động học siêu vượt âm và lý thuyết điều khiển tối ưu.
Nguyễn Xuân Vinh là một trong những nhà khoa học dành cả đời cho các bài toán này.
Từ hàng không đến toán học
Có thể hình dung bài toán trở về an toàn một cách đơn giản như sau:
Đặt chậm lưỡi dao xuống nước, nó lướt đi gần như không gặp trở ngại. Nhưng nếu chém thật nhanh, mặt nước bỗng trở nên cứng. Lưỡi dao bị hãm lại đột ngột, thậm chí có thể nảy lên hoặc đổi hướng.
Khi một vật chuyển động rất nhanh, nó phải đẩy khối vật chất xung quanh ra trong thời gian cực ngắn, nên lực cản tăng vọt. Không chỉ nước mà không khí cũng có thể tạo ra lực cản khổng lồ, dù không khí loãng hơn nước nhiều. Chẳng hạn, ô tô chạy ở 120 km/h chịu lực cản không khí gấp 9 lần khi chạy ở 40 km/h, vì thế tốn xăng hơn hẳn. Máy bay chở khách thông thường bay ở 1.000 km/h thì lực cản còn lớn hơn nhiều.
Tàu vũ trụ từ độ cao hàng trăm km lao xuống với tốc độ cực lớn. Lớp không khí phía trước mũi tàu bị nén mạnh và nóng rực, lực cản tác động lên con tàu cũng tăng rất nhanh.
Đó là những thách thức lớn đối với giới khoa học và kỹ sư trong thập niên 1960.
Năm 1962, Nguyễn Xuân Vinh sang Mỹ. Trước đó, ông từng công tác một thời gian trong Không lực Việt Nam Cộng hòa. Ông học tập và nghiên cứu tại Đại học Colorado. Trong cuộc phỏng vấn năm 2003, ông kể: từ năm 1962 đến 1968, ông làm nghiên cứu sinh rồi giảng viên, cộng tác với hai nhà khoa học chuyên về khí động học ở tốc độ siêu vượt âm. Bằng nền tảng toán học của mình, ông cùng họ nghiên cứu cho USAF và NASA. USAF là Không quân Mỹ, còn NASA là cơ quan vũ trụ của Mỹ. Nhiều kết quả quan trọng của nhóm sau đó được NASA công bố dưới dạng báo cáo kỹ thuật.
Nguyễn Xuân Vinh không phải nhân viên chính thức của NASA. Ông là nhà nghiên cứu ở trường đại học. Các đại học và nhóm nghiên cứu có thể nhận tiền hoặc hợp đồng từ chính phủ. Nhà khoa học làm việc tại trường, còn cơ quan nhà nước đưa ra bài toán, cấp kinh phí và nhận báo cáo.
Đây là mô hình rất quan trọng của nền khoa học Mỹ và nhiều nước phương Tây. Phòng thí nghiệm hay đại học không thuộc chính phủ nhưng vẫn có thể nghiên cứu cho chính phủ. Một giáo sư vừa giảng dạy, vừa xây dựng và dẫn dắt nhóm riêng, đồng thời hợp tác với nhiều đối tác khác. Trường hợp của Nguyễn Xuân Vinh cũng vậy: NASA không tuyển dụng ông, nhưng tài trợ cho nhóm nghiên cứu của ông tại Đại học Michigan để giải một bài toán cho cơ quan này.
Trong thời gian giảng dạy và nghiên cứu về hàng không - vũ trụ tại Mỹ, ông viết khoảng 100 tài liệu khoa học và kỹ thuật, gồm các báo cáo chuyên môn và báo cáo từ các hợp đồng nghiên cứu, do các cơ quan tài trợ như USAF hay NASA công bố.
Sang thập niên 1960, các vấn đề về bay siêu vượt âm và trở về khí quyển ngày càng cấp thiết. Phương tiện từ vũ trụ đi ra từ môi trường gần như chân không, hầu như không có vật chất và ma sát, rồi lao vào khí quyển, nơi không khí đặc dần lên rất nhanh. Tốc độ ban đầu cực lớn, còn lực cản và lực nâng phụ thuộc vào độ cao, vận tốc, tư thế bay và đặc tính khí động của phương tiện.
Với các nhà khoa học, câu hỏi cốt lõi là: Làm sao biến sức cản của khí quyển thành công cụ để điều khiển quỹ đạo?
Phương tiện có lực nâng không chỉ hãm tốc mà còn đổi được đường bay. Vì vậy, giới khoa học phải tìm quỹ đạo tốt nhất, chẳng hạn để giảm nhiệt, giảm gia tốc, tiết kiệm nhiên liệu, hay đáp chính xác vào một khu vực định trước. Con tàu chỉ có vài chục phút để trở về và hạ cánh. Chỉ cần một sai sót là gần như không còn cơ hội sửa chữa.
Ngay việc tìm đường trong một thành phố lạ đã không dễ. Vượt sa mạc hay đại dương mênh mông còn khó hơn nhiều. Đó là bài toán con người đối mặt suốt nhiều thế kỷ, phải chế ra những dụng cụ tinh xảo để đo phương hướng, kinh độ và vĩ độ. Nhưng với chuyến bay vũ trụ, mọi thứ phức tạp hơn gấp bội.
Không gian giờ đây là môi trường ba chiều, khoảng cách lên tới hàng chục nghìn km, tốc độ nhanh gấp hàng chục lần âm thanh. Trong những giới hạn khắc nghiệt ấy, đâu là đường bay tốt nhất?
Chính ở đây, toán học của Nguyễn Xuân Vinh phát huy sức mạnh. Ông xây dựng một hệ tính toán tìm ra các quỹ đạo giảm nhiệt do áp suất, đồng thời giữ gia tốc ở mức an toàn cho cơ thể con người.
