Mathe für das Land: Eine Geschichte aus Vietnam
Toán học cho đất nước: Một câu chuyện từ Việt Nam
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc Tia Sang - Ho So Nhan Vat.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/27
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Xem bản dịch tiếng Việt đầy đủ
Toán học giúp đất nước
Câu chuyện bắt đầu vào những năm 1960. Vào thời điểm đó, Việt Nam áp dụng nền kinh tế kế hoạch. Chính phủ muốn sử dụng toán học và tư duy hệ thống để giải quyết các vấn đề của đất nước.
Ngày nay, mọi người đều nói về AI. Các máy móc tự học hỏi, tự đưa ra quyết định và tự điều chỉnh bản thân. Nhưng những vấn đề này không phải là hoàn toàn mới. Tại Việt Nam, tư duy này đã xuất hiện từ những năm 1960. Đó chính là nền tảng cho các hệ thống thông minh. Những hệ thống này hiểu được môi trường xung quanh, tự đưa ra quyết định và tự điều chỉnh bản thân. Chúng sẽ giúp ích trong việc giải quyết những vấn đề lớn của đất nước sau này.
Trong thời gian này, những nhà toán học giỏi nhất sẽ đến văn phòng chính phủ. Họ thảo luận về nền kinh tế. Những ý tưởng mới được áp dụng vào thực tiễn: nghiên cứu vận trù, điều khiển, tối ưu hóa và khoa học hệ thống. Họ giúp đỡ trong công nghiệp, nông nghiệp, giao thông và quản lý kinh tế.
Một số nhà toán học rất giỏi từ Việt Nam đã học tập và làm việc tại Liên Xô và Đông Âu. Tại đó, họ làm quen với khoa học điều khiển và khoa học hệ thống. Những lĩnh vực này sử dụng toán học để nghiên cứu các hệ thống phức tạp. Họ tự hỏi: Các hệ thống hoạt động như thế nào? Chúng tương tác với nhau ra sao?
Sau đó, họ quay về Việt Nam. Họ muốn áp dụng những phương pháp toán học này vào các vấn đề thực tế, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế. Như vậy, ngành khoa học điều khiển và khoa học hệ thống bắt đầu phát triển tại Việt Nam. Người ta có thể thấy bốn giai đoạn.
Giai đoạn 1: Nền tảng được hình thành (1960–1975)
Vào năm 1959, Giáo sư Hoàng Tụy trở về từ Liên Xô. Ông không còn nghiên cứu chỉ về giải tích nữa. Giờ đây ông làm việc trong lĩnh vực Nghiên cứu vận trù, hay còn gọi là Vận trù học trong tiếng Việt. Ông muốn dùng toán học để giải quyết những vấn đề thực tế của Việt Nam. Ông đưa Vận trù học vào Việt Nam và đặt cho nó cái tên tiếng Việt.
Vào năm 1968, Giáo sư Phan Đình Diệu trở về. Ông đã hoàn thành chương trình tiến sĩ của mình. Hiện nay, ông đứng đầu bộ môn Điều khiển tại Viện Toán học. Viện được thành lập vào năm 1969 và thuộc về Ủy ban Khoa học và Công nghệ Nhà nước. Bộ môn có hai nhóm nghiên cứu: Lý thuyết tự động hóa và ngôn ngữ, cùng với điều khiển tối ưu.
Vào năm 1972, ông điều hành phòng máy tính của ủy ban. Nhiệm vụ là: các nhân viên phải sử dụng những chiếc máy tính lớn. Họ cần đáp ứng nhu cầu tính toán. Nhưng họ cũng phải nghiên cứu về khoa học máy tính ở mức độ cao.
Giữa năm 1973, Tiến sĩ Nguyễn Thúc Loan trở về. Ông thành lập nhóm điều phối thuộc Ủy ban và đảm nhận vai trò lãnh đạo nhóm này. Nhóm đã thực hiện nhiều dự án. Một ví dụ là dự án các hệ thống tự động trong nông nghiệp. Dự án được triển khai tại ba huyện: Thanh Oai, Ba Vì và Mỹ Đức thuộc tỉnh Hà Tây. Ngoài ra còn có một dự án công nghiệp tại cảng Hải Phòng.
Vào năm 1976, Viện Khoa học Máy tính và Điều khiển được thành lập. Viện thuộc về Viện Khoa học Việt Nam. Viện có nguồn gốc từ Phòng Máy tính và Nhóm Điều khiển. Điều khiển và máy tính hoạt động chặt chẽ với nhau. Các chương trình điều khiển được vận hành trên các máy tính điện tử. Đây là một con đường mới đối với Việt Nam.
Đầu những năm 1960, Giáo sư Tạ Quang Bửu nhận thấy tầm quan trọng của toán học ứng dụng, điều khiển và máy tính. Lúc đó, ông là Phó Chủ tịch Ủy ban Khoa học Nhà nước và Phó Bộ trưởng Bộ Quốc phòng. Ông nói: “Chúng ta phải đào tạo các chuyên gia tại Việt Nam.” Với ý tưởng này, ông đề xuất thành lập Khoa Toán và Vật lý tại Đại học Kỹ thuật Hà Nội. Khoa bắt đầu hoạt động vào năm học 1968–1969. Giáo sư Trần Đại Nghĩa và Giáo sư Tạ Quang Bửu giao cho khoa một nhiệm vụ: đào tạo các kỹ sư xây dựng về toán học. Những kỹ sư này sẽ kết hợp toán học, kỹ thuật và máy tính với nhau.
Từ năm 1968 đến năm 1985, tức trong vòng 17 năm, khoa này đào tạo hai môn học: Toán và Vật lý. Mỗi môn có hai lớp: Toán gồm Toán điều khiển và Toán máy tính; Vật lý gồm Vật lý chất rắn và Vật lý hạt nhân. Mỗi lớp thường có hơn 10 sinh viên. Các sinh viên rất giỏi và học trong 5 năm. Họ có các môn học chung và các môn chuyên biệt về khoa học hiện đại. Có thể nói: Nền tảng cho toán ứng dụng, vận trù học, máy tính và điều khiển được hình thành tại Việt Nam vào thời kỳ này.
Giai đoạn 2: Viện Starke (1975–1982)
Vào năm 1975, Viện Khoa học Việt Nam được thành lập; ngày nay là Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ. Viện này có nhiều viện trực thuộc. Bản chất của nó bắt nguồn từ các nhóm cũ thuộc Ủy ban Khoa học Nhà nước.
Vào năm 1976, Viện Khoa học Máy tính và Điều khiển được thành lập. Giáo sư Phan Đình Diệu đứng đầu viện, còn Tiến sĩ Nguyễn Thúc Loan phụ trách mảng điều khiển. Bộ phận này gồm ba phòng ban: Lý thuyết điều khiển, Điều khiển kinh tế và Kỹ thuật tự động hóa. Phòng ban thứ nhất nghiên cứu về điều khiển tự động, điều khiển tối ưu và các hệ thống lớn. Phòng ban thứ hai sử dụng toán học và vận trù học cho sản xuất, mô phỏng và quy hoạch trong lĩnh vực kinh tế và xã hội. Phòng ban thứ ba nghiên cứu và chế tạo các thiết bị và hệ thống cho công nghiệp và nông nghiệp.
Vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980, máy tính vi mô vẫn chưa phổ biến trên thế giới. Việt Nam lúc đó đang bị cấm vận. Nhưng dưới sự lãnh đạo của Giáo sư Phan Đình Diệu, các nhà khoa học trẻ tại viện đã tự chế tạo ra các máy tính vi mô: VT80, VT81 và VT82. Họ tự viết hệ điều hành và tạo ra ngôn ngữ lập trình BASIC Đồi Thông bằng một chương trình dịch. Đây là những thành quả rất đáng tự hào cho ngành tin học tại Việt Nam.
Ngay từ những năm đó, tên gọi của viện đã thể hiện một ý tưởng: máy tính và hệ thống điều khiển phải đi đôi với nhau. Điều này rất gần gũi với khoa học hệ thống.
Tại Viện Toán học cũng có sự phát triển của ngành khoa học hệ thống. Ngay từ năm 1970, viện đã thành lập bộ môn Vận trù học và Tối ưu hóa dưới sự lãnh đạo của Giáo sư Hoàng Tụy. Viện cũng có bộ môn Xác suất và Thống kê. Sau năm 1975, các bộ môn này ngày càng được mở rộng và phát triển mạnh hơn.
Vào năm 1980, chính phủ đã đưa ra quyết định về danh hiệu Giáo sư. Lĩnh vực điều khiển thuộc nhóm Toán học, Máy tính, Điều khiển và Cơ khí.
Giai đoạn 3: Tư duy hệ thống (1982–1989)
Vào năm 1982, Hội đồng Bộ trưởng đã đưa ra một quyết định. Họ thành lập Trung tâm Phân tích Hệ thống. Trung tâm này thuộc Viện Quản lý Kinh tế Trung ương, gọi tắt là CIEM. Giáo sư Hoàng Tụy làm giám đốc trung tâm; Giáo sư Nguyễn Khoa Sơn hỗ trợ trong việc xây dựng và điều hành.
Trung tâm có ba nhiệm vụ: Thứ nhất, nghiên cứu về khoa học và công nghệ hiện đại dành cho các hệ thống. Thứ hai, phân tích các dự báo về nền kinh tế. Thứ ba, xây dựng kế hoạch giải quyết các vấn đề phức tạp trong quản lý kinh tế.
