Vietnam will zwei Zentren für Wind-Energie am Meer bauen
Việt Nam lên kế hoạch xây hai trung tâm điện gió ngoài khơi
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc Tia Sang - Nen Tang Kien Tao.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/24
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Xem bản dịch tiếng Việt đầy đủ
Đến năm 2030, Việt Nam sẽ xây hai trung tâm lớn về năng lượng tái tạo ở ven biển, chuyên về công nghiệp và dịch vụ cho điện gió ngoài khơi. Việt Nam có những lợi thế nào để phát triển các trung tâm mới này?
Thung lũng xanh mang việc làm về đất liền
Từ cảng Cuxhaven ở Đức có thể nhìn thấy những tua-bin gió khổng lồ. Ngay tại cảng, các cấu kiện cỡ lớn được chế tạo, lưu kho và lắp ráp rồi mới đưa ra biển. Quanh cảng là cả hệ sinh thái doanh nghiệp logistics, kỹ thuật, vận hành và bảo trì.
Ông Kai Sawischlekwski, làm việc tại cơ quan xúc tiến kinh tế Cuxhaven, đã chia sẻ về mô hình này. Theo ông, mấu chốt là hạ tầng tốt để sẵn sàng cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của điện gió ngoài khơi. Ông phát biểu tại hội thảo đầu tháng 9/2026 với chủ đề "Thúc đẩy phát triển các trung tâm năng lượng tái tạo tại Việt Nam", do Bộ Công Thương và GIZ tổ chức.
Theo Quy hoạch điện VIII, Việt Nam sẽ hình thành hai trung tâm công nghiệp và dịch vụ như vậy. Mục tiêu đến năm 2030 là đưa ít nhất 6 GW điện gió ngoài khơi lên lưới, đủ cấp điện cho gần 5 triệu hộ gia đình. Nhưng quan trọng hơn cả là mô hình: một thung lũng công nghiệp xanh, nơi việc dựng tua-bin ngoài biển sẽ kéo theo hàng loạt nhà máy và công ty dịch vụ trên đất liền.
Đề án hiện bước sang giai đoạn nghiên cứu thứ hai. Nhóm nghiên cứu sẽ xây dựng bộ tiêu chí để lựa chọn địa điểm đặt trung tâm. Kết quả sẽ được các cơ quan quản lý thẩm định. Cuối năm 2026 sẽ có một hội thảo kỹ thuật với sự tham gia của các chuyên gia.
Khi điện gió ngoài khơi bùng nổ, những vùng ven biển nào có thể trở thành nơi chế tạo, lắp ráp, vận chuyển, bảo trì và cung cấp dịch vụ?
Ba tiêu chí lựa chọn
Ông Hà Đăng Sơn, Chủ tịch Trung tâm CEGR về năng lượng và tăng trưởng xanh, đơn vị tư vấn cho Cục Điện lực, nêu ba tiêu chí quan trọng để chọn địa điểm đặt các RE Hub.
Thứ nhất là cảng chuyên dụng. Đây là trái tim của trung tâm nhưng cũng là thách thức lớn nhất. Bởi điện gió ngoài khơi cần những cấu kiện rất lớn và rất nặng, lên tới 2.500 tấn. Cảng phải có độ sâu luồng nước trên 10 mét, nền bãi và cầu cảng chịu tải 15 đến 25 tấn mỗi mét vuông. Cần quỹ đất lớn, từ mười đến một trăm héc-ta, cho chế tạo, lưu kho, lắp ráp và vận chuyển. Riêng khâu lắp ráp đã cần khoảng 30 héc-ta cho mỗi GW điện gió. Chi phí hạ tầng rất tốn kém, khoảng 1 tỷ Euro cho 100 héc-ta. Vì vậy cần mô hình PPP và sự hỗ trợ dài hạn.
Thứ hai là cam kết chính sách dài hạn. Nhà đầu tư cần các dự án ổn định trong 20 đến 25 năm mới dám bỏ vốn lớn. Do đó địa phương phải có quy định rõ ràng về đất đai, quy hoạch, thuế, tài chính và logistics. Cũng cần cơ chế cho điện xanh và lộ trình tăng tỷ lệ nội địa hóa.
Thứ ba là chiến lược về lao động. Lực lượng từ ngành dầu khí ngoài khơi là lợi thế lớn, có thể đào tạo lại kỹ năng cho điện gió. Cùng với đó, các trường đại học, viện nghiên cứu và trung tâm R&D đóng vai trò quan trọng để xây dựng hệ thống công nghiệp và dịch vụ hiện đại.
Hai mô hình được đề xuất
Dựa trên các tiêu chí trên, Cục Điện lực đề xuất hai mô hình khác nhau sau đánh giá sơ bộ, và nêu tên hai địa điểm được xem là tương đối phù hợp cho RE Hub.
Mô hình đầu tiên là cụm cảng ở phía Nam, gồm Vũng Tàu, Bình Thuận và Ninh Thuận. Nơi đây có thể tận dụng hạ tầng và nhân lực từ ngành dầu khí như cảng nước sâu, bãi chế tạo cùng đội ngũ kỹ thuật viên của PTSC và Vietsovpetro. Định hướng là chế tạo các cấu kiện quan trọng như chân đế cố định và trạm biến áp ngoài khơi, kể cả để xuất khẩu. Đồng thời hình thành căn cứ vận hành, bảo trì và logistics cho các dự án gió ở phía Nam.
Mô hình này tương tự cảng Esbjerg ở Đan Mạch. Esbjerg từng là cảng dầu khí, từ năm 2001 đã trở thành trung tâm điện gió ngoài khơi của châu Âu. Hiện nơi đây có hơn 200 công ty với khoảng 10.000 lao động.
Đề xuất thứ hai là cụm cảng ở phía Bắc, trọng tâm là Hải Phòng và Quảng Ninh. Nếu phía Nam đã có sẵn cảng dầu khí thì phía Bắc lại mạnh về khu công nghiệp. Trong bán kính 100 km có thép, cơ khí chế tạo tháp gió và nhiều nhà cung cấp phụ trợ nhỏ.
Định hướng là xây nhiều nhà máy gần cảng để phục vụ các dự án gió lớn ở Vịnh Bắc Bộ. Nguồn điện sạch còn có thể cung cấp cho các khu công nghiệp xanh ở miền Bắc, giúp hàng xuất khẩu đáp ứng các quy định về CO2 của châu Âu.
Cụm cảng phía Bắc học hỏi mô hình Sán Đầu của Trung Quốc. Sán Đầu đang xây cụm công nghiệp lớn với chuỗi cung ứng tích hợp, lựa chọn 15 đến 20 doanh nghiệp hàng đầu thế giới cho từng công đoạn. Nhờ đó hình thành chuỗi "4 trong 1": từ nghiên cứu, thiết kế đến sản xuất, logistics, thử nghiệm và chứng nhận. Các công ty phối hợp chặt chẽ, dùng chung hạ tầng và quy trình để tiết kiệm thời gian, chi phí, giúp cả cụm mạnh lên.
Doanh nghiệp Việt Nam đã có nhiều năm kinh nghiệm
Ông Phạm Quý Ngọc, công tác tại Viện VPI thuộc Petrovietnam, phụ trách lĩnh vực khí, điện và năng lượng mới, cho rằng Việt Nam không bắt đầu từ con số 0 với điện gió ngoài khơi.
Sau nhiều thập kỷ, Việt Nam đã tích lũy năng lực trong ngành dầu khí như chế tạo kết cấu thép, xây trạm biến áp ngoài khơi, nghiên cứu biển, dịch vụ cảng, tàu và logistics. Những năng lực này nay được dùng cho các dự án gió.
Điển hình là PTSC, công ty dịch vụ kỹ thuật dầu khí của Petrovietnam. PTSC đã thiết kế, chế tạo 4 trạm biến áp ngoài khơi cho các dự án gió ở Đài Loan: Hải Long 2 với 532 MW, Hải Long 3 với 512 MW, Phong Miếu 1 với 495 MW và Formosa 4 với 495 MW. Mỗi trạm nặng hơn 3.000 tấn, phần chân đế nặng tới khoảng 8.000 tấn.
PTSC cũng đã chế tạo 33 chân đế dạng hút chân không và 4 trạm biến áp 375 MW cho Ørsted, tập đoàn năng lượng lớn của Đan Mạch chuyên phát triển các dự án lớn ở Biển Bắc.
Việc liên tiếp trúng thầu và chế tạo thành công trạm biến áp cho các dự án gió từ châu Á đến châu Âu cho thấy tri thức, kỹ thuật và tay nghề của người Việt Nam. Doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đóng những khối thép lớn mà đã thực sự có chỗ đứng trong chuỗi cung ứng toàn cầu về năng lượng tái tạo.
